베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cộng đồng mạng" (1)
cộng đồng mạng
영어
명사Online community
Bài viết đính chính đã được cộng đồng mạng chấp nhận.
The correction article was accepted by the online community.
관련 단어 "cộng đồng mạng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cộng đồng mạng" (2)
Anh ta đăng tải bài viết đính chính và xin lỗi cộng đồng mạng.
He posted a correction article and apologized to the online community.
Bài viết đính chính đã được cộng đồng mạng chấp nhận.
The correction article was accepted by the online community.
